Từ vựng
帆影
ほかげ
vocabulary vocab word
cảnh cánh buồm (thấp thoáng từ xa)
帆影 帆影 ほかげ cảnh cánh buồm (thấp thoáng từ xa)
Ý nghĩa
cảnh cánh buồm (thấp thoáng từ xa)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほかげ
vocabulary vocab word
cảnh cánh buồm (thấp thoáng từ xa)