Từ vựng
帆座
ほざ
vocabulary vocab word
chòm sao Thuyền Phàm
cánh buồm
帆座 帆座 ほざ chòm sao Thuyền Phàm, cánh buồm
Ý nghĩa
chòm sao Thuyền Phàm và cánh buồm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほざ
vocabulary vocab word
chòm sao Thuyền Phàm
cánh buồm