Từ vựng
市町村
しちょうそん
vocabulary vocab word
các thành phố
thị trấn và làng xã
các đơn vị hành chính địa phương
市町村 市町村 しちょうそん các thành phố, thị trấn và làng xã, các đơn vị hành chính địa phương
Ý nghĩa
các thành phố thị trấn và làng xã và các đơn vị hành chính địa phương
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0