Từ vựng
市場撤退
しじょーてったい
vocabulary vocab word
rút khỏi thị trường
rút lui khỏi thị trường
市場撤退 市場撤退 しじょーてったい rút khỏi thị trường, rút lui khỏi thị trường
Ý nghĩa
rút khỏi thị trường và rút lui khỏi thị trường
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0