Từ vựng
巳の刻
みのこく
vocabulary vocab word
giờ Tỵ (khoảng 9-11 giờ sáng)
giờ Rắn (khoảng 9-11 giờ sáng)
巳の刻 巳の刻 みのこく giờ Tỵ (khoảng 9-11 giờ sáng), giờ Rắn (khoảng 9-11 giờ sáng)
Ý nghĩa
giờ Tỵ (khoảng 9-11 giờ sáng) và giờ Rắn (khoảng 9-11 giờ sáng)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0