Từ vựng
巨峰
きょほう
vocabulary vocab word
đỉnh núi cao chót vót
nho kyoho (giống nho tím đen to)
巨峰 巨峰 きょほう đỉnh núi cao chót vót, nho kyoho (giống nho tím đen to)
Ý nghĩa
đỉnh núi cao chót vót và nho kyoho (giống nho tím đen to)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0