Từ vựng
左顧右眄
さこうべん
vocabulary vocab word
nhìn trước ngó sau
do dự
左顧右眄 左顧右眄 さこうべん nhìn trước ngó sau, do dự
Ý nghĩa
nhìn trước ngó sau và do dự
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
さこうべん
vocabulary vocab word
nhìn trước ngó sau
do dự