Từ vựng
工程
こうてい
vocabulary vocab word
quá trình
thao tác
giai đoạn của quá trình
tiến độ công việc
工程 工程 こうてい quá trình, thao tác, giai đoạn của quá trình, tiến độ công việc
Ý nghĩa
quá trình thao tác giai đoạn của quá trình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0