Từ vựng
川蜻蛉
かわとんぼ
vocabulary vocab word
chuồn chuồn kim cánh rộng
川蜻蛉 川蜻蛉 かわとんぼ chuồn chuồn kim cánh rộng
Ý nghĩa
chuồn chuồn kim cánh rộng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かわとんぼ
vocabulary vocab word
chuồn chuồn kim cánh rộng