Từ vựng
嶮しい
けわしい
vocabulary vocab word
dốc đứng
gồ ghề
khó tiếp cận
kiên cố
dốc
nghiêm nghị
khắc nghiệt
nghiêm khắc
嶮しい 嶮しい けわしい dốc đứng, gồ ghề, khó tiếp cận, kiên cố, dốc, nghiêm nghị, khắc nghiệt, nghiêm khắc
Ý nghĩa
dốc đứng gồ ghề khó tiếp cận
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0