Từ vựng
嵩に着る
かさにきる
vocabulary vocab word
dựa hơi người khác để lộng quyền
嵩に着る 嵩に着る かさにきる dựa hơi người khác để lộng quyền
Ý nghĩa
dựa hơi người khác để lộng quyền
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かさにきる
vocabulary vocab word
dựa hơi người khác để lộng quyền