Từ vựng
嵌めこむ
はめこむ
vocabulary vocab word
lắp vào (ví dụ: kính vào khung)
gắn (ví dụ: kim cương)
khảm
chèn vào
thay vào (trong công thức)
bẫy
lừa gạt
đánh lừa
lừa đảo
嵌めこむ 嵌めこむ はめこむ lắp vào (ví dụ: kính vào khung), gắn (ví dụ: kim cương), khảm, chèn vào, thay vào (trong công thức), bẫy, lừa gạt, đánh lừa, lừa đảo
Ý nghĩa
lắp vào (ví dụ: kính vào khung) gắn (ví dụ: kim cương) khảm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0