Từ vựng
嵌まる
はまる
vocabulary vocab word
vừa khít
lọt vào
đi vào
được lắp với
phù hợp với
thích hợp với
thỏa mãn điều kiện
rơi vào
lao vào
bị kẹt
bị mắc
bị lừa
bị lừa gạt
sa bẫy
nghiện
đam mê
phát cuồng vì
bị ám ảnh bởi
嵌まる 嵌まる はまる vừa khít, lọt vào, đi vào, được lắp với, phù hợp với, thích hợp với, thỏa mãn điều kiện, rơi vào, lao vào, bị kẹt, bị mắc, bị lừa, bị lừa gạt, sa bẫy, nghiện, đam mê, phát cuồng vì, bị ám ảnh bởi
Ý nghĩa
vừa khít lọt vào đi vào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0