Từ vựng
岳母
がくぼ
vocabulary vocab word
mẹ vợ
mẹ chồng (trong trường hợp của vợ)
岳母 岳母 がくぼ mẹ vợ, mẹ chồng (trong trường hợp của vợ)
Ý nghĩa
mẹ vợ và mẹ chồng (trong trường hợp của vợ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
がくぼ
vocabulary vocab word
mẹ vợ
mẹ chồng (trong trường hợp của vợ)