Từ vựng
山陰
やまかげ
vocabulary vocab word
nơi râm mát dưới chân núi
chỗ núi che chở
khe núi khuất
山陰 山陰 やまかげ nơi râm mát dưới chân núi, chỗ núi che chở, khe núi khuất
Ý nghĩa
nơi râm mát dưới chân núi chỗ núi che chở và khe núi khuất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0