Từ vựng
山岳部
さんがくぶ
vocabulary vocab word
câu lạc bộ leo núi
khu vực núi non
山岳部 山岳部 さんがくぶ câu lạc bộ leo núi, khu vực núi non
Ý nghĩa
câu lạc bộ leo núi và khu vực núi non
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さんがくぶ
vocabulary vocab word
câu lạc bộ leo núi
khu vực núi non