Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
山の芋
やまのいも
vocabulary vocab word
khoai mỡ Nhật Bản
山no芋
yamanoimo
山の芋
山の芋
やまのいも
khoai mỡ Nhật Bản
や
ま
の
い
も
山
の
芋
や
ま
の
い
も
山
の
芋
や
ま
の
い
も
山
の
芋
Ý nghĩa
khoai mỡ Nhật Bản
khoai mỡ Nhật Bản
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
やまのいも
khoai mỡ Nhật Bản
Phân tích thành phần
山の芋
khoai mỡ Nhật Bản
やまのいも
山
núi
やま, サン, セン
芋
khoai tây
いも, ウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
于
đi, từ
ここに, ああ, ウ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.