Kanji

芋

Ý nghĩa

khoai tây

Cách đọc

Kun'yomi

  • やき いも khoai lang nướng
  • じゃが いも khoai tây
  • さつま いも khoai lang

On'yomi

  • かい う calla (loài Zantedeschia aethiopica)
  • おらんだかい う hoa thủy vu

Luyện viết


Nét: 1/6

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠