Từ vựng
芋粥
いもがゆ
vocabulary vocab word
cháo khoai lang cắt hạt lựu
cháo nấu với nước dùng khoai mỡ băm nhuyễn phục vụ trong các yến tiệc lớn của triều đình
芋粥 芋粥 いもがゆ cháo khoai lang cắt hạt lựu, cháo nấu với nước dùng khoai mỡ băm nhuyễn phục vụ trong các yến tiệc lớn của triều đình
Ý nghĩa
cháo khoai lang cắt hạt lựu và cháo nấu với nước dùng khoai mỡ băm nhuyễn phục vụ trong các yến tiệc lớn của triều đình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0