Từ vựng
履歴書
りれきしょ
vocabulary vocab word
lý lịch cá nhân
sơ yếu lý lịch
hồ sơ xin việc
履歴書 履歴書 りれきしょ lý lịch cá nhân, sơ yếu lý lịch, hồ sơ xin việc
Ý nghĩa
lý lịch cá nhân sơ yếu lý lịch và hồ sơ xin việc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0