Từ vựng
展転
てんてん
vocabulary vocab word
lăn lộn
trằn trọc (trên giường)
giãy giụa
vùng vẫy
展転 展転 てんてん lăn lộn, trằn trọc (trên giường), giãy giụa, vùng vẫy
Ý nghĩa
lăn lộn trằn trọc (trên giường) giãy giụa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0