Từ vựng
屈辱
くつじょく
vocabulary vocab word
sự nhục nhã
sự sỉ nhục
屈辱 屈辱 くつじょく sự nhục nhã, sự sỉ nhục
Ý nghĩa
sự nhục nhã và sự sỉ nhục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くつじょく
vocabulary vocab word
sự nhục nhã
sự sỉ nhục