Từ vựng
居すくまる
いすくまる
vocabulary vocab word
ngồi chết trân (vì sợ hãi
ngạc nhiên
v.v.)
居すくまる 居すくまる いすくまる ngồi chết trân (vì sợ hãi, ngạc nhiên, v.v.)
Ý nghĩa
ngồi chết trân (vì sợ hãi ngạc nhiên và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0