Từ vựng
尻癖
しりくせ
vocabulary vocab word
tiểu không tự chủ
tính dâm đãng
尻癖 尻癖 しりくせ tiểu không tự chủ, tính dâm đãng
Ý nghĩa
tiểu không tự chủ và tính dâm đãng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しりくせ
vocabulary vocab word
tiểu không tự chủ
tính dâm đãng