Từ vựng
尖らす
とがらす
vocabulary vocab word
gọt nhọn (ví dụ: bút chì)
chu môi (ví dụ: môi)
căng thẳng
làm căng thẳng thần kinh
nâng cao (ví dụ: giọng nói)
尖らす 尖らす とがらす gọt nhọn (ví dụ: bút chì), chu môi (ví dụ: môi), căng thẳng, làm căng thẳng thần kinh, nâng cao (ví dụ: giọng nói)
Ý nghĩa
gọt nhọn (ví dụ: bút chì) chu môi (ví dụ: môi) căng thẳng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0