Từ vựng
少輔
しょー
vocabulary vocab word
thứ trưởng phó (hệ thống luật lệnh
đầu thời Minh Trị)
少輔 少輔 しょー thứ trưởng phó (hệ thống luật lệnh, đầu thời Minh Trị)
Ý nghĩa
thứ trưởng phó (hệ thống luật lệnh và đầu thời Minh Trị)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0