Từ vựng
小高い丘
こだかいおか
vocabulary vocab word
đồi nhỏ
đồi thấp
gò đồi
小高い丘 小高い丘 こだかいおか đồi nhỏ, đồi thấp, gò đồi
Ý nghĩa
đồi nhỏ đồi thấp và gò đồi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こだかいおか
vocabulary vocab word
đồi nhỏ
đồi thấp
gò đồi