Từ vựng
小開扉
しょーかいい
vocabulary vocab word
mở cửa một chút (đặc biệt trên tàu
khi chân ai đó bị kẹt
v.v.)
小開扉 小開扉 しょーかいい mở cửa một chút (đặc biệt trên tàu, khi chân ai đó bị kẹt, v.v.)
Ý nghĩa
mở cửa một chút (đặc biệt trên tàu khi chân ai đó bị kẹt và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0