Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
小豆蔲
しょーずく
vocabulary vocab word
bạch đậu khấu
đậu khấu
小豆蔲
shoozuku
小豆蔲
小豆蔲
しょーずく
bạch đậu khấu, đậu khấu
true
しょ
ー
ず
く
小
豆
蔲
しょ
ー
ず
く
小
豆
蔲
しょ
ー
ず
く
小
豆
蔲
Ý nghĩa
bạch đậu khấu
và
đậu khấu
bạch đậu khấu, đậu khấu
Mục liên quan
しょうずく
bạch đậu khấu, đậu khấu
Phân tích thành phần
小豆蔲
bạch đậu khấu, đậu khấu
しょうずく
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
豆
đậu, đậu Hà Lan, người lùn
まめ, まめ-, トウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
蔲
nhục đậu khấu
コウ, ク
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
𡨥
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
元
khởi đầu, thời trước, nguồn gốc
もと, ゲン, ガン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
兀
cao và bằng phẳng, cao vời vợi, hói...
コツ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
儿
( 八 )
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
攵
( 攴 )
đánh, gõ, biến thể bộ thủ ghế xếp (số 66)
ホク
𠂉
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.