Từ vựng
小春
こはる
vocabulary vocab word
tháng 10 âm lịch (tháng đầu mùa đông theo lịch cũ
khoảng tháng 11)
cuối thu
cuối mùa thu
小春 小春 こはる tháng 10 âm lịch (tháng đầu mùa đông theo lịch cũ, khoảng tháng 11), cuối thu, cuối mùa thu
Ý nghĩa
tháng 10 âm lịch (tháng đầu mùa đông theo lịch cũ khoảng tháng 11) cuối thu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0