Từ vựng
小冊子
しょうさっし
vocabulary vocab word
cuốn sách nhỏ
tờ rơi
小冊子 小冊子 しょうさっし cuốn sách nhỏ, tờ rơi
Ý nghĩa
cuốn sách nhỏ và tờ rơi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しょうさっし
vocabulary vocab word
cuốn sách nhỏ
tờ rơi