Từ vựng
導管
どうかん
vocabulary vocab word
ống dẫn
đường ống
ống thông
mạch dẫn
導管 導管 どうかん ống dẫn, đường ống, ống thông, mạch dẫn
Ý nghĩa
ống dẫn đường ống ống thông
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
どうかん
vocabulary vocab word
ống dẫn
đường ống
ống thông
mạch dẫn