Từ vựng
尊君
そんくん
vocabulary vocab word
cha của ai đó
bạn đồng hành của ai đó
尊君 尊君 そんくん cha của ai đó, bạn đồng hành của ai đó
Ý nghĩa
cha của ai đó và bạn đồng hành của ai đó
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そんくん
vocabulary vocab word
cha của ai đó
bạn đồng hành của ai đó