Từ vựng
射翳
まぶし
vocabulary vocab word
lều săn tạm bợ
mai phục trong lều săn tạm bợ
phục kích
quân mai phục
射翳 射翳 まぶし lều săn tạm bợ, mai phục trong lều săn tạm bợ, phục kích, quân mai phục
Ý nghĩa
lều săn tạm bợ mai phục trong lều săn tạm bợ phục kích
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0