Từ vựng
射竦める
いすくめる
vocabulary vocab word
ghìm chân đối phương
làm đối phương tê liệt bằng ánh mắt
射竦める 射竦める いすくめる ghìm chân đối phương, làm đối phương tê liệt bằng ánh mắt
Ý nghĩa
ghìm chân đối phương và làm đối phương tê liệt bằng ánh mắt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0