Từ vựng
封度
ぽんど
vocabulary vocab word
pao (đơn vị trọng lượng)
bảng (đơn vị tiền tệ)
bảng Anh
封度 封度 ぽんど pao (đơn vị trọng lượng), bảng (đơn vị tiền tệ), bảng Anh
Ý nghĩa
pao (đơn vị trọng lượng) bảng (đơn vị tiền tệ) và bảng Anh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0