Từ vựng
寺請
てらうけ
vocabulary vocab word
giấy chứng nhận của chùa xác nhận tư cách thành viên
寺請 寺請 てらうけ giấy chứng nhận của chùa xác nhận tư cách thành viên
Ý nghĩa
giấy chứng nhận của chùa xác nhận tư cách thành viên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0