Từ vựng
寮長
りょうちょう
vocabulary vocab word
trưởng ký túc xá
quản lý ký túc xá
寮長 寮長 りょうちょう trưởng ký túc xá, quản lý ký túc xá
Ý nghĩa
trưởng ký túc xá và quản lý ký túc xá
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りょうちょう
vocabulary vocab word
trưởng ký túc xá
quản lý ký túc xá