Từ vựng
寮生
りょうせい
vocabulary vocab word
học sinh nội trú
người ở ký túc xá
寮生 寮生 りょうせい học sinh nội trú, người ở ký túc xá
Ý nghĩa
học sinh nội trú và người ở ký túc xá
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りょうせい
vocabulary vocab word
học sinh nội trú
người ở ký túc xá