Từ vựng
寝淋しい
ねさびしい
vocabulary vocab word
cảm thấy cô đơn khi ngủ một mình
寝淋しい 寝淋しい ねさびしい cảm thấy cô đơn khi ngủ một mình
Ý nghĩa
cảm thấy cô đơn khi ngủ một mình
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ねさびしい
vocabulary vocab word
cảm thấy cô đơn khi ngủ một mình