Từ vựng
寛治
かんじ
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kanji (1087.4.7-1094.12.15)
寛治 寛治 かんじ Niên hiệu Kanji (1087.4.7-1094.12.15)
Ý nghĩa
Niên hiệu Kanji (1087.4.7-1094.12.15)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんじ
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kanji (1087.4.7-1094.12.15)