Từ vựng
かんじ寛治 かんじ寛治 かんじ寛治

Ý nghĩa

Niên hiệu Kanji (1087.4.7-1094.12.15)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠