Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
莧
kanji character
rau ăn được
rau dền
莧
莧
kanji-莧
rau ăn được, rau dền
true
莧
Ý nghĩa
rau ăn được
và
rau dền
rau ăn được, rau dền
Cách đọc
Kun'yomi
ひゆ
rau dền đỏ
すべり
ひゆ
rau sam
On'yomi
かん
けん
Mục liên quan
莧
ひゆ
rau dền đỏ, rau dền lá đỏ
Phân tích thành phần
莧
rau ăn được, rau dền
ひゆ, カン, ケン
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
見
nhìn thấy, hy vọng, cơ hội...
み.る, み.える, ケン
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
Từ phổ biến
莧
ひゆ
rau dền đỏ, rau dền lá đỏ
滑
すべり
莧
ひゆ
rau sam
針
はり
莧
びゆ
rau dền gai, dền gai, rau dền có gai...
模
も
様
よう
莧
びゆ
cây cẩm chướng lá vằn
穂
ほ
長
なが
犬
いぬ
莧
びゆ
rau dền gai, rau dền xanh
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.