Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
滑莧
すべりひゆ
vocabulary vocab word
rau sam
滑莧
suberihiyu
滑莧
滑莧
すべりひゆ
rau sam
true
す
べ
り
ひ
ゆ
滑
莧
す
べ
り
ひ
ゆ
滑
莧
す
べ
り
ひ
ゆ
滑
莧
Ý nghĩa
rau sam
rau sam
Mục liên quan
すべりひゆ
rau sam
Phân tích thành phần
滑莧
rau sam
すべりひゆ
滑
trơn trượt, trượt, trượt chân...
すべ.る, なめ.らか, カツ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
骨
bộ xương, xương, hài cốt...
ほね, コツ
冎
わ.ける, さ.く, カ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
莧
rau ăn được, rau dền
ひゆ, カン, ケン
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
見
nhìn thấy, hy vọng, cơ hội...
み.る, み.える, ケン
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.