Từ vựng
寛恕
かんじょ
vocabulary vocab word
lòng khoan dung
sự tha thứ
tính hào phóng
寛恕 寛恕 かんじょ lòng khoan dung, sự tha thứ, tính hào phóng
Ý nghĩa
lòng khoan dung sự tha thứ và tính hào phóng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0