Từ vựng
寛平
かんぴょう
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kanpyō (889.4.27-898.4.26)
Niên hiệu Kanbyō
寛平 寛平 かんぴょう Niên hiệu Kanpyō (889.4.27-898.4.26), Niên hiệu Kanbyō
Ý nghĩa
Niên hiệu Kanpyō (889.4.27-898.4.26) và Niên hiệu Kanbyō
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0