Từ vựng
寒い
さむい
vocabulary vocab word
lạnh (thời tiết)
nhạt nhẽo (đặc biệt là truyện cười)
vô vị
tẻ nhạt
yếu ớt
sến súa
寒い 寒い さむい lạnh (thời tiết), nhạt nhẽo (đặc biệt là truyện cười), vô vị, tẻ nhạt, yếu ớt, sến súa
Ý nghĩa
lạnh (thời tiết) nhạt nhẽo (đặc biệt là truyện cười) vô vị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0