Từ vựng
寒々
さむざむ
vocabulary vocab word
lạnh lẽo
cảnh tượng lạnh lẽo (ví dụ: phong cảnh)
ảm đạm (ví dụ: căn phòng
con phố)
hoang vắng
trống trải (về đồ đạc)
寒々 寒々 さむざむ lạnh lẽo, cảnh tượng lạnh lẽo (ví dụ: phong cảnh), ảm đạm (ví dụ: căn phòng, con phố), hoang vắng, trống trải (về đồ đạc)
Ý nghĩa
lạnh lẽo cảnh tượng lạnh lẽo (ví dụ: phong cảnh) ảm đạm (ví dụ: căn phòng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0