Từ vựng
ふじあざみ富士薊 ふじあざみ富士薊 ふじあざみ富士薊

Ý nghĩa

Cây kế Fuji và Cây kế tím

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠