Từ vựng
富国強兵
ふこくきょうへい
vocabulary vocab word
làm giàu đất nước
tăng cường quân đội
富国強兵 富国強兵 ふこくきょうへい làm giàu đất nước, tăng cường quân đội
Ý nghĩa
làm giàu đất nước và tăng cường quân đội
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0