Từ vựng
密漁
みつりょう
vocabulary vocab word
săn bắt trái phép (cá hoặc hải sản)
密漁 密漁 みつりょう săn bắt trái phép (cá hoặc hải sản)
Ý nghĩa
săn bắt trái phép (cá hoặc hải sản)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
みつりょう
vocabulary vocab word
săn bắt trái phép (cá hoặc hải sản)